Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình dạng
|*-{form}모양, 외형, 모습, 몸매, 형식, 방식, 형, 형성되다, 생기다, 대형이되다, 형성하다, 형체를 이루다, 단련하다. formable ạ|-{shape}유럽 연합국 최고 사령부
* Từ tham khảo/words other:
-
hình dong
-
hình dung
-
hình dung từ
-
hình dung từ
-
hình hài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình dạng
* Từ tham khảo/words other:
- hình dong
- hình dung
- hình dung từ
- hình dung từ
- hình hài