Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiểm độc
|*-{perfidious}불성실한, 배반의
* Từ tham khảo/words other:
-
hiếm gì
-
hiểm hoạ
-
hiểm họa
-
hiểm hóc
-
hiếm hoi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiểm độc
* Từ tham khảo/words other:
- hiếm gì
- hiểm hoạ
- hiểm họa
- hiểm hóc
- hiếm hoi