Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiếm hoi
|*-{childness}|-{having few children}|-{sub-fertile}
* Từ tham khảo/words other:
-
hiềm khích
-
hiểm nghèo
-
hiềm nghi
-
hiểm nguy
-
hiềm thù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiếm hoi
* Từ tham khảo/words other:
- hiềm khích
- hiểm nghèo
- hiềm nghi
- hiểm nguy
- hiềm thù