Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hi hi
|*-{whimper}훌쩍훌쩍 울다, (개 따위가)낑낑거리다 whimper 흐느껴 욺, 낑낑거리는 소리,
* Từ tham khảo/words other:
-
hí hí
-
hí hoáy
-
hí húi
-
hí hửng
-
hí kịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hi hi
* Từ tham khảo/words other:
- hí hí
- hí hoáy
- hí húi
- hí hửng
- hí kịch