Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hí kịch
|*-{play}놀이, 경기, 오락, 연극, 번쩍임, 활동, 어른거림 play 놀다, 살랑거리다, 분출하다, 경기를 하다, 내기하다, 거동하다, 연주하다, 연극을 하다, 가지고 놀다-놀이를 하다, 승부를 겨루다, 흔들거리게 하다, 상연하다, 가지고 어르다, 가지고 놀다|-{drame}
* Từ tham khảo/words other:
-
hỉ sắc
-
hỉ sự
-
hỉ tín
-
hí trường
-
hí viện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hí kịch
* Từ tham khảo/words other:
- hỉ sắc
- hỉ sự
- hỉ tín
- hí trường
- hí viện