Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hết sức
|*-{very}대단히, 매우, 참말로, 아주 very 참된, 정말의, 순전한, 바로 그, 같은, ...까지도, 현실로|-{extremely}극도록
* Từ tham khảo/words other:
-
hết thảy
-
hết trọi
-
hết trơn
-
hết trụi
-
hết viá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hết sức
* Từ tham khảo/words other:
- hết thảy
- hết trọi
- hết trơn
- hết trụi
- hết viá