Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hết trọi
|*-{như hết sạch}|-{như hết trọi (ý mạnh hơn)}
* Từ tham khảo/words other:
-
hết trơn
-
hết trụi
-
hết viá
-
hết ý
-
hếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hết trọi
* Từ tham khảo/words other:
- hết trơn
- hết trụi
- hết viá
- hết ý
- hếu