Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hết lòng
|*-{heartily}마음으로부터, 정중히, 열의를 갖고, 매우, 배불리
* Từ tham khảo/words other:
-
hết mực
-
hết nhẵn
-
hết ráo
-
hết sạch
-
hết sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hết lòng
* Từ tham khảo/words other:
- hết mực
- hết nhẵn
- hết ráo
- hết sạch
- hết sức