Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hết cách
|*-{have tried every means}|-{have exhauted all resources}|-{have left no stone unturned}
* Từ tham khảo/words other:
-
hết đời
-
hết lời
-
hết lòng
-
hết mực
-
hết nhẵn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hết cách
* Từ tham khảo/words other:
- hết đời
- hết lời
- hết lòng
- hết mực
- hết nhẵn