Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hẹp bụng
|*-{narrow-minded}|-{narrow}폭이좁은, 가는, 한정된, 제한된, 옹색한, 간신히 이룬, 가까스로의, 마음이 좁은, 편협한, (검사등이)정밀한, 엄밀한(minute), (영방, 스코)인색한(mean)(음성)(음성표기가)정밀한, 혀의 근육이 긴장한 narrow (좁은) 해협, (도로등의)좁은 부분, (미)산사이의 좁은길(pass) narrow 좁히다, 좁게하다, 가늘게 하다, 좁아지다, 가늘어지다
* Từ tham khảo/words other:
-
hét
-
hết
-
hệt
-
hết cả
-
hết cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hẹp bụng
* Từ tham khảo/words other:
- hét
- hết
- hệt
- hết cả
- hết cách