Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
heo
|*-{hog}돼지, 욕심쟁이, 더러운 사람, go the whole ~ 철저히 하다, 탐내어 제몫 이상으로 갖다|-{pig}돼지, 새끼 돼지, 돼지고기, 추접스러운, 게걸스러운, 도는 욕심 많은 돼지 같은 사람, 무쇠덩이(gring onés pigs to a pretty market 오산하다)|-{swine}(가축으로서의)돼지, 야비한 사람
* Từ tham khảo/words other:
-
hèo
-
héo
-
heo hắt
-
héo hắt
-
héo hon
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
heo
* Từ tham khảo/words other:
- hèo
- héo
- heo hắt
- héo hắt
- héo hon