Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
héo
|*-{faded}시든, 빛깔이 바랜, 쇠토한|-{dead}죽은, 무감각한, 활기없는, 지쳐버린, 쓸모없이된, 완전한, 확실한, 아주, 완전히, 몹시, 죽은 사람, 가장 생기가 없는 시각, 죽은 듯이 고요함|-{withered}이운, 시든, 쇠퇴한
* Từ tham khảo/words other:
-
heo hắt
-
héo hắt
-
héo hon
-
heo hút
-
hẻo lánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
héo
* Từ tham khảo/words other:
- heo hắt
- héo hắt
- héo hon
- heo hút
- hẻo lánh