Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hay chữ
|*-{(từ cũ}|-{nghĩa cũ) Learned}|-{schlarly}|-{well-read}다독의, 박학한
* Từ tham khảo/words other:
-
hãy còn
-
hay đâu
-
hay hay
-
hây hây
-
hây hẩy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hay chữ
* Từ tham khảo/words other:
- hãy còn
- hay đâu
- hay hay
- hây hây
- hây hẩy