Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hãy còn
|*-{up to now}|-{still}a 고요한, 정지한, (목소리가)낮은, 물결이 일지 않는, (포도주 따위)거품이 일지 않는, 상금, 아직, 여전히, 더욱더, 그럼에도 불구하고, 조용히, 고요(조용)하게 하다, 진정시키다, 잠잠해지다, 누그러뜨리다, 침묵, 고요, 정물 사진 still 증류기, 증류소
* Từ tham khảo/words other:
-
hay đâu
-
hay hay
-
hây hây
-
hây hẩy
-
hay ho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hãy còn
* Từ tham khảo/words other:
- hay đâu
- hay hay
- hây hây
- hây hẩy
- hay ho