Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậu thuẫn
|*-{support}지탱하다, 지지(유지)하다, 부양하다, 원조하다, 입증하다, 지원하다, 조연(공연)하다 support 지지, 지주, 지지물(자), 원조, 지원(부대) give ~ to , ...을 지지하다, in ~ of , ...을 옹호(변호)하여|-{backing}등붙이기, 지원, 배서, 속널
* Từ tham khảo/words other:
-
hậu thuộc địa
-
hậu tiến
-
hậu tình
-
hậu trường
-
hậu từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậu thuẫn
* Từ tham khảo/words other:
- hậu thuộc địa
- hậu tiến
- hậu tình
- hậu trường
- hậu từ