Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậu tiến
|*-{lagging behind}|-{backward}뒤로의, 거꾸로의(reversed), 싫어하는, 개약의
* Từ tham khảo/words other:
-
hậu tình
-
hậu trường
-
hậu từ
-
hầu tước
-
hậu tuyến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậu tiến
* Từ tham khảo/words other:
- hậu tình
- hậu trường
- hậu từ
- hầu tước
- hậu tuyến