Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hào ván
|*-{(từ cũ}|-{nghĩa cũ) Twenty-cent coin}
* Từ tham khảo/words other:
-
hảo ý
-
hạp
-
hấp
-
hập
-
hấp dẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hào ván
* Từ tham khảo/words other:
- hảo ý
- hạp
- hấp
- hập
- hấp dẫn