Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hấp dẫn
|*-{to attract}끌다, 끌어당기다, 매혹하다, 유혹하다|-{}|-{atractive}
* Từ tham khảo/words other:
-
hấp háy
-
hấp him
-
hấp hơi
-
hấp hối
-
hấp ta hấp tấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hấp dẫn
* Từ tham khảo/words other:
- hấp háy
- hấp him
- hấp hơi
- hấp hối
- hấp ta hấp tấp