Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hào hoa
|*-{liberal}자유주의의, 대범한, 풍부한, 교양적인 liberal 자유주의자, 자유당원|-{generous}관대한, 마음이 넓은, 풍부한, 비옥한, (술이)감칠맛이 있는, ~ly ad
* Từ tham khảo/words other:
-
hảo hớn
-
háo hức
-
hào hùng
-
hào hứng
-
hao hụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hào hoa
* Từ tham khảo/words other:
- hảo hớn
- háo hức
- hào hùng
- hào hứng
- hao hụt