Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hao hụt
|*-{undergo some loss}|-{diminish}줄이다, 감소시키다
* Từ tham khảo/words other:
-
hão huyền
-
hào khí
-
háo khí
-
hào kiệt
-
hào lũy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hao hụt
* Từ tham khảo/words other:
- hão huyền
- hào khí
- háo khí
- hào kiệt
- hào lũy