Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậm họe
|*-{look threatening}|-{look truculent}
* Từ tham khảo/words other:
-
hầm hơi
-
hầm hừ
-
hằm hừ
-
hậm hực
-
hầm lò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậm họe
* Từ tham khảo/words other:
- hầm hơi
- hầm hừ
- hằm hừ
- hậm hực
- hầm lò