Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hải tặc
|*-{pirate}해적, (저작권)침해자, 약탈자, 해적짓을 하다, 약탈하다, 저작권을 침해하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hai thân
-
hải triều
-
hải vẫn
-
hải vị
-
hải yến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hải tặc
* Từ tham khảo/words other:
- hai thân
- hải triều
- hải vẫn
- hải vị
- hải yến