Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hải triều
|*-{tide}조수, 조류, 흐름, 풍조, 경향, 성쇠, 계절, 때, turn the ~ 형세를 일변시키다 tide 조수를 타고가다, 극복하다 tide (조수에 태워)나르다, (곤란 따위를) 헤어나게 하다, (어떻게 해서든지) 견뎌내게 하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hải vẫn
-
hải vị
-
hải yến
-
ham
-
hàm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hải triều
* Từ tham khảo/words other:
- hải vẫn
- hải vị
- hải yến
- ham
- hàm