Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hài hoà
|*-{harmonious}가락이 맞는, 조화된, 균형잡힌, 화목한, 의좋은
* Từ tham khảo/words other:
-
hài hòa
-
hãi hùng
-
hài hước
-
hải khẩu
-
hài kịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hài hoà
* Từ tham khảo/words other:
- hài hòa
- hãi hùng
- hài hước
- hải khẩu
- hài kịch