Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hãi hùng
|*-{fearful}무서운, 두려워하여, 걱정하여, 지독한|-{frightening.}|-{The journey on thew uneven forest path was really fearful}
* Từ tham khảo/words other:
-
hài hước
-
hải khẩu
-
hài kịch
-
hai lòng
-
hài lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hãi hùng
* Từ tham khảo/words other:
- hài hước
- hải khẩu
- hài kịch
- hai lòng
- hài lòng