Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hài đồng
|*-{(từ cũ}|-{nghĩa cũ) Infant}|-{baby}갓난애, 작은동물(물건), 젊은 여자, 소녀, 애인(gold thẽ 성가신 것을 떠맏다), pass thẽ 책임 회피하다)
* Từ tham khảo/words other:
-
hải đường
-
hải dương học
-
hải dương học
-
hải hà
-
hài hoà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hài đồng
* Từ tham khảo/words other:
- hải đường
- hải dương học
- hải dương học
- hải hà
- hài hoà