Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hải đảo
|*-{island}섬, 섬 비슷한 것, 고립된 언덕, (가로상의)안전지대, (미)대초원속의 삼림지, (해)(세포의), 섬, 세포군, (해), 항공모함 우현의)아일런드(브리지 포대, 굴뚝등을 포함하는 구조물), 섬의(insular), 섬으로 만들다, 고립시키다, (보통)수동형, (섬처럼)산재 시키다
* Từ tham khảo/words other:
-
hài đồng
-
hải đường
-
hải dương học
-
hải dương học
-
hải hà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hải đảo
* Từ tham khảo/words other:
- hài đồng
- hải đường
- hải dương học
- hải dương học
- hải hà