Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hắc ín
|*-{tar}(콜)타르(를 철하다), 뱃사람, ~ and feather 타르를 칠하고 새털을 온몸에 꽂다(린치), 엄하게 벌하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hắc lào
-
hắc vận
-
hách
-
hạch
-
hách dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hắc ín
* Từ tham khảo/words other:
- hắc lào
- hắc vận
- hách
- hạch
- hách dịch