Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gù
|*-{to coo}(의성어)구구(비둘기 우는 소리) (비둘기가)구구 울다, (젖먹이가)킥킥거리며 좋아하다, (연인끼리)정답게 소곤거리다, (말을)정답게 속삭이다 coo int, (의성어)거참, 허(놀람.의문을 나타냄
* Từ tham khảo/words other:
-
gụ
-
gừ
-
gục
-
gùi
-
gửi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gù
* Từ tham khảo/words other:
- gụ
- gừ
- gục
- gùi
- gửi