Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gọn lỏn
|*-{snugly}(장소가)아늑한, 깨끗한, 조촐한, 넉넉한, 숨은, (배가)잘 정비된, 내항성있는, as ~ as a bug in a ryg 매우 편안하게, lie ~ 숨어서 보이지 않는
* Từ tham khảo/words other:
-
gọn mắt
-
gông
-
gọng
-
gồng
-
gông cùm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gọn lỏn
* Từ tham khảo/words other:
- gọn mắt
- gông
- gọng
- gồng
- gông cùm