Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gọng
|*-{frame}구조, 조직, 기구, 뼈대, 모양, 체격, 액자, 테, 나무테의, 목조의, 틀을 잡다, 짜맞추다, 틀어 끼우다, (어떤 목적에) 적합하게 하다, 진행하다, (일이) 됨직하다|-{framework}틀, 뼈대, 구성, 구조, 체제
* Từ tham khảo/words other:
-
gồng
-
gông cùm
-
gọng kìm
-
gòong
-
góp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gọng
* Từ tham khảo/words other:
- gồng
- gông cùm
- gọng kìm
- gòong
- góp