Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gợn
|*-{wavy}파장의, 파도(굽이)치는, 파도 많은, 물결이 일고 있는|-{ripple}삼바디(로 빗다), rippler 삼훑는 기계, 잔물결(wavelet), 파문, 물결모양(머리칼등의), 웨이브, 잔물결(같은)소리, 웅성웅성하는 소리, 잔물결을 일으캐다, 파문을 일으키다, (머리털 등을)곱슬곱슬하게 하다, 잔물결이 일다, 찰랑찰랑소리나다
* Từ tham khảo/words other:
-
gọn gàng
-
gọn ghé
-
gòn gọn
-
gờn gợn
-
gọn lỏn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gợn
* Từ tham khảo/words other:
- gọn gàng
- gọn ghé
- gòn gọn
- gờn gợn
- gọn lỏn