Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió mùa
|*-{monsoon}(인도양, 남아시아의)계절풍
* Từ tham khảo/words other:
-
gió mưa
-
gió nồm
-
giờ phút
-
giở quẻ
-
gió trăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió mùa
* Từ tham khảo/words other:
- gió mưa
- gió nồm
- giờ phút
- giở quẻ
- gió trăng