Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẵn thín
@nhẵn thín|- [Smooth] glatt, glätten, mild
* Từ tham khảo/words other:
-
nhãn thức
-
nhận thức
-
nhân tính
-
nhân tính hóa
-
nhân tố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhẵn thín
* Từ tham khảo/words other:
- nhãn thức
- nhận thức
- nhân tính
- nhân tính hóa
- nhân tố