Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân quyền
@nhân quyền|- [Human rights] Menschenrechte
* Từ tham khảo/words other:
-
nhận ra
-
nhàn rỗi
-
nhan sắc
-
nhân sinh
-
nhân tài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân quyền
* Từ tham khảo/words other:
- nhận ra
- nhàn rỗi
- nhan sắc
- nhân sinh
- nhân tài