Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhãn quan
@nhãn quan|- [View] Anblick, Ansicht, Auffassung, Aussicht, Betrachtung, Blick, Hinblick
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân quyền
-
nhận ra
-
nhàn rỗi
-
nhan sắc
-
nhân sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhãn quan
* Từ tham khảo/words other:
- nhân quyền
- nhận ra
- nhàn rỗi
- nhan sắc
- nhân sinh