Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẫn nại
@nhẫn nại|- [to be patient] gedulden
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân ngãi
-
nhàn nhã
-
nhăn nhở
-
nhãn quan
-
nhân quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhẫn nại
* Từ tham khảo/words other:
- nhân ngãi
- nhàn nhã
- nhăn nhở
- nhãn quan
- nhân quyền