Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân dịp
@nhân dịp|- [on the occasion of] anlässlich
* Từ tham khảo/words other:
-
nhàn hạ
-
nhãn hiệu
-
nhân khẩu
-
nhân khẩu học
-
nhãn khoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân dịp
* Từ tham khảo/words other:
- nhàn hạ
- nhãn hiệu
- nhân khẩu
- nhân khẩu học
- nhãn khoa