Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngôn ngữ
@ngôn ngữ|- [Language] Ich verbitte mir solche Ausdrücke!||language Sprache|- [diversified] abwechslungsreich
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôn ngữ học
-
ngọn nguồn
-
ngôn từ
-
ngòng
-
ngỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngôn ngữ
* Từ tham khảo/words other:
- ngôn ngữ học
- ngọn nguồn
- ngôn từ
- ngòng
- ngỏng