Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoài lề
@ngoài lề|- [Marginal] am Rand befindlich, Randwert
* Từ tham khảo/words other:
-
ngoại ngữ
-
ngoại ô
-
ngoài ra
-
ngoài tai
-
ngoại thương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoài lề
* Từ tham khảo/words other:
- ngoại ngữ
- ngoại ô
- ngoài ra
- ngoài tai
- ngoại thương