Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngỏ lời
@ngỏ lời|- [express] ausdrücklich, durch Eilboten, Eilzug, Schnellzug
* Từ tham khảo/words other:
-
ngơ ngác
-
ngớ ngẩn
-
ngó ngàng
-
ngô nghê
-
ngộ nhận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngỏ lời
* Từ tham khảo/words other:
- ngơ ngác
- ngớ ngẩn
- ngó ngàng
- ngô nghê
- ngộ nhận