Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngang dọc
@ngang dọc|- [at will] nach Belieben
* Từ tham khảo/words other:
-
ngang giá
-
ngang hàng
-
ngang ngạng
-
ngẳng nghiu
-
ngang ngửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngang dọc
* Từ tham khảo/words other:
- ngang giá
- ngang hàng
- ngang ngạng
- ngẳng nghiu
- ngang ngửa