Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bồi đắp
@bồi đắp|- [to reinforce] untermauern, verstärken
* Từ tham khảo/words other:
-
bồi dưỡng
-
bồi hồi
-
bôi nhọ
-
bội ơn
-
bội số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bồi đắp
* Từ tham khảo/words other:
- bồi dưỡng
- bồi hồi
- bôi nhọ
- bội ơn
- bội số