Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bịnh nhân
@bịnh nhân|- [patient] geduldig, Patient
* Từ tham khảo/words other:
-
bình nhật
-
binh nhì
-
bình phong
-
binh phục
-
bình phục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bịnh nhân
* Từ tham khảo/words other:
- bình nhật
- binh nhì
- bình phong
- binh phục
- bình phục