Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình độ
@bình độ|- [Level] ausgeglichen (Sport), eben, Ebene, gleichmäßig, Höhe, Level, Libelle, Niveau, Pegel, Pegel (Wasser-), Schwellwert, Stand, Stufe, waagerecht, Wasserwaage|- [Height] Gipfel, Höhe, Höhepunkt|- [altitude] Höhe, Höhenlage
* Từ tham khảo/words other:
-
bình giá
-
bịnh học
-
bình hương
-
binh khí
-
bình lặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình độ
* Từ tham khảo/words other:
- bình giá
- bịnh học
- bình hương
- binh khí
- bình lặng