Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bím tóc
@bím tóc|- [Braid] Flechte, flechten, Litze|- [plait] Flechten, Zopf
* Từ tham khảo/words other:
-
bình
-
binh bị
-
bình bịch
-
binh biến
-
bỉnh bút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bím tóc
* Từ tham khảo/words other:
- bình
- binh bị
- bình bịch
- binh biến
- bỉnh bút