Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẵn bóng
@nhẵn bóng|- [Glossy] glatt, glänzend, Illustrierte
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân cách
-
nhãn cầu
-
nhận chìm
-
nhân công
-
nhàn đàm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhẵn bóng
* Từ tham khảo/words other:
- nhân cách
- nhãn cầu
- nhận chìm
- nhân công
- nhàn đàm