Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà tắm
@nhà tắm|- [bathroom] Badezimmer
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà thơ
-
nhà thờ
-
nhà thương
-
nhà tiêu
-
nhà trẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà tắm
* Từ tham khảo/words other:
- nhà thơ
- nhà thờ
- nhà thương
- nhà tiêu
- nhà trẻ