Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà thương
@nhà thương|- [hospital] Hospital, Krankenhaus
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà tiêu
-
nhà trẻ
-
nhà trọ
-
nhà trường
-
nhà tu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà thương
* Từ tham khảo/words other:
- nhà tiêu
- nhà trẻ
- nhà trọ
- nhà trường
- nhà tu