Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyên chất
@nguyên chất|- [pure] echt, rein|- [fine] dünn, fein, Geldbuße, Geldstrafe, gut, schön
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên nhân
-
nguyên nhân học
-
nguyên quán
-
nguyên sinh động vật
-
nguyên soái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyên chất
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên nhân
- nguyên nhân học
- nguyên quán
- nguyên sinh động vật
- nguyên soái